Chương trình đào tạo thuộc: Khoa Kinh Tế

STT Mã ngành Tên ngành Số tín chỉ
1 401 Kế toán
|__Kế toán 2014 132 Xem chi tiết
|__Kế toán 2013 124 Xem chi tiết
2 402 Quản trị kinh doanh
|__Quản trị kinh doanh 2014 132 Xem chi tiết
|__Quản trị kinh doanh 2013 123 Xem chi tiết
3 403 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|__Quản trị du lịch và lữ hành 2014 131 Xem chi tiết
4 404 Kinh doanh thương mại
|__Kinh doanh thương mại 2014 133 Xem chi tiết
|__Kinh doanh thương mại 2013 123 Xem chi tiết
5 418 Kiểm toán
|__Kiểm toán 2014 132 Xem chi tiết
|__Kiểm toán 2013 124 Xem chi tiết
6 51340121 Kinh doanh thương mại
|__Kinh doanh thương mại 103 Xem chi tiết
7 51340301 Kế toán
|__Kế toán 2015 (Hệ cao đẳng) 111 Xem chi tiết
8 52310101 Kinh tế phát triển
|__Kinh tế phát triển 125 Xem chi tiết
9 52340101 Quản trị kinh doanh
|__Quản trị kinh doanh 2016 130 Xem chi tiết
|__Quản trị kinh doanh 2015 131 Xem chi tiết
|__Quản trị kinh doanh 2015 (Hệ liên thông) 45 Xem chi tiết
10 52340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|__Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 2016 129 Xem chi tiết
|__Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 2015 130 Xem chi tiết
11 52340121 Kinh doanh thương mại
|__Kinh doanh thương mại 2016 130 Xem chi tiết
|__Kinh doanh thương mại 2015 132 Xem chi tiết
12 52340201 Tài chính - Ngân Hàng
|__Tài chính - Ngân hàng 2016 131 Xem chi tiết
|__Tài chính - Ngân hàng 2015 132 Xem chi tiết
13 52340201TC Tài chính doanh nghiệp
|__Tài chính doanh nghiệp 126 Xem chi tiết
14 52340301 Kế toán
|__Kế toán 2016 130 Xem chi tiết
|__Kế toán 2015 131 Xem chi tiết
|__Kế toán (Hệ liên thông) 44 Xem chi tiết
15 52340302 Kiểm toán
|__Kiểm toán 2016 130 Xem chi tiết
16 52620114 Kinh doanh nông nghiệp
|__Kinh doanh nông nghiệp 125 Xem chi tiết
17 7310105 Kinh tế phát triển
|__Kinh tế phát triển 2017 131 Xem chi tiết
18 7340101 Quản trị kinh doanh
|__Quản trị kinh doanh 2017 131 Xem chi tiết
19 7340101V Quản trị kinh doanh
|__Quản trị kinh doanh 129 Xem chi tiết
20 7340121 Kinh doanh thương mại
|__Kinh doanh thương mại 2017 131 Xem chi tiết
21 7340201 Tài chính ngân hàng
|__Tài chính ngân hàng 2017 131 Xem chi tiết
22 7340301 Kế toán
|__Kế toán 2017 131 Xem chi tiết
23 7340301LTV Kế toán
|__Kế toán (KTLTV) 50 Xem chi tiết
24 7340301V Kế toán
|__Kế toán (VHVL) 128 Xem chi tiết
25 7340302 Kiểm toán
|__Kiểm toán 2017 131 Xem chi tiết
26 7620114 Kinh doanh nông nghiệp
|__Kinh doanh nông nghiệp 2017 127 Xem chi tiết
27 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|__Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 2017 131 Xem chi tiết
28 C66 Kế toán
|__Kế toán 100 Xem chi tiết